沾邊兒 triêm biên nhi Hán Việt: triêm biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việttriêm biên nhiCấu tạo沾 + 邊 + 兒 · triêm + biên + nhi nghĩa thành phần: triêm + biên + nhi Nghĩa EngCihui 沾邊兒 hānbiānr ►See zhānbiān