沾風惹草

zhān fēng rě cǎo triêm phong nhạ thảo

Hán Việt: triêm phong nhạ thảo · Pinyin: zhān fēng rě cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (phong) + (nhạ) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻卖弄风流,挑逗、勾引异性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻卖弄风流,挑逗﹑勾引异性。