沿絲傘屬 duyên ti tán chúc Hán Việt: duyên ti tán chúc Tổng quan Cấu tạo: 沿 (duyên) + 絲 (ti) + 傘 (tán) + 屬 (chúc)Hán Việtduyên ti tán chúcCấu tạo沿 + 絲 + 傘 + 屬 · duyên + ti + tán + chúc nghĩa thành phần: duyên + ti + tán + chúc Nghĩa EngCihui Naematoloma