沿習
duyên tập
Hán Việt: duyên tập · Pinyin: yán xí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"?习"; 因袭; 向来因循的习惯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?习"。 2.因袭。 3.向来因循的习惯。
Eng
- Cihui 沿習 yánxí v.o. follow custom
Hán Việt: duyên tập · Pinyin: yán xí