沿條兒
duyên điều nhi
Hán Việt: duyên điều nhi · Pinyin: yán tiáo r
Tổng quan
đường may viền (trong may vá) | viền băng
Nghĩa
Việt
- Cihui đường may viền (trong may vá) | viền băng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 縫合衣物邊緣所用的條形飾物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沿边儿用的布条儿。
Eng
- CC-CEDICT tape seam (in dressmaking)|tape trim
- Cihui tape seam (in dressmaking); tape trim