沿河岸

yán hé ànduyên hà ngạn

Hán Việt: duyên hà ngạn · Pinyin: yán hé àn

Tổng quan

Cấu tạo: 沿 (duyên) + 河 (hà) + 岸 (ngạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bờ sông

Đức

  • Handedict Uferbereich, Flussufer

Từ liên quan

Gần nghĩa

河岸的 · 沿河县 · 河岸 · 沿河 · 河岸上 · 河岸斜坡 · 河岸森林