沿溝草 duyên câu thảo Hán Việt: duyên câu thảo Tổng quan Cấu tạo: 沿 (duyên) + 溝 (câu) + 草 (thảo)Hán Việtduyên câu thảoCấu tạo沿 + 溝 + 草 · duyên + câu + thảo nghĩa thành phần: duyên + câu + thảo Nghĩa EngCihui 沿溝草 ángōucǎo n. brookgrass