沿道兒

duyên đạo nhi

Hán Việt: duyên đạo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 沿 (duyên) + (đạo) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沿道兒 ándàor ►See ¹yándào