沿邊兒

yán biān r duyên biên nhi

Hán Việt: duyên biên nhi · Pinyin: yán biān r

Tổng quan

viền (bằng dây băng, dây viền, v.v.)

Cấu tạo: 沿 (duyên) + (biên) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viền (bằng dây băng, dây viền, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.以花邊鑲衣服四周。 2.用線縫合衣服或被褥的邊緣。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把窄条的布或绦子等缝在衣物边儿上。

Eng

  • CC-CEDICT to trim (border with braid, tape etc)
  • Cihui to trim (border with braid, tape etc)