泄天機 tiết thiên ki Hán Việt: tiết thiên ki Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 天 (thiên) + 機 (ki)Hán Việttiết thiên kiCấu tạo泄 + 天 + 機 · tiết + thiên + ki nghĩa thành phần: tiết + thiên + ki Nghĩa EngCihui 泄天機 iè tiānjī v.o. make a secret known; leak