泄氣話 tiết khí thoại Hán Việt: tiết khí thoại Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 氣 (khí) + 話 (thoại)Hán Việttiết khí thoạiCấu tạo泄 + 氣 + 話 · tiết + khí + thoại nghĩa thành phần: tiết + khí + thoại Nghĩa EngCihui 泄氣話 ièqìhuà n. <coll.> gloomy/defeatist talk