泄洪量 xiè hóng liàng · tiết hồng lượng Hán Việt: tiết hồng lượng · Pinyin: xiè hóng liàng Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 洪 (hồng) + 量 (lượng)Pinyinxiè hóng liàngHán Việttiết hồng lượngCấu tạo泄 + 洪 + 量 · tiết + hồng + lượng nghĩa thành phần: tiết + hồng + lượng