泄液線 tiết dịch tuyến Hán Việt: tiết dịch tuyến Tổng quan (y học) chỉ xuyên Cấu tạo: 泄 (tiết) + 液 (dịch) + 線 (tuyến)Hán Việttiết dịch tuyếnCấu tạo泄 + 液 + 線 · tiết + dịch + tuyến nghĩa thành phần: tiết + dịch + tuyến Nghĩa ViệtCihui (y học) chỉ xuyên