泄漏出 tiết lậu xuất Hán Việt: tiết lậu xuất Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 漏 (lậu) + 出 (xuất)Hán Việttiết lậu xuấtTừ loạitínhCấu tạo泄 + 漏 + 出 · tiết + lậu + xuất nghĩa thành phần: tiết + lậu + xuất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rò rỉ raMainlandKaggle Zh-Vi leak outEngCihui leak out Từ liên quan Gần nghĩa泄漏天机 · 泄漏 · 漏出 · 漏出来 · 漏出量 · 泄漏情报 · 泄漏秘密