泄節樞 xiè jié shū · tiết tiết xu Hán Việt: tiết tiết xu · Pinyin: xiè jié shū Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 節 (tiết) + 樞 (xu)Pinyinxiè jié shūHán Việttiết tiết xuCấu tạo泄 + 節 + 樞 · tiết + tiết + xu nghĩa thành phần: tiết + tiết + xu