泅水池 tù thủy trì Hán Việt: tù thủy trì Tổng quan Cấu tạo: 泅 (tù) + 水 (thủy) + 池 (trì)Hán Việttù thủy trìCấu tạo泅 + 水 + 池 · tù + thủy + trì nghĩa thành phần: tù + thủy + trì Nghĩa EngCihui 泅水池 iúshuǐchí n. swimming pool