泉客珠 tuyền khách châu Hán Việt: tuyền khách châu Tổng quan Cấu tạo: 泉 (tuyền) + 客 (khách) + 珠 (châu)Hán Việttuyền khách châuCấu tạo泉 + 客 + 珠 · tuyền + khách + châu nghĩa thành phần: tuyền + khách + châu