泊定地 bạc định địa Hán Việt: bạc định địa Tổng quan Cấu tạo: 泊 (bạc) + 定 (định) + 地 (địa)Hán Việtbạc định địaCấu tạo泊 + 定 + 地 · bạc + định + địa nghĩa thành phần: bạc + định + địa Nghĩa EngCihui anchor-ground