泊車係統 bó chē xì tǒng · bạc xa hệ thống Hán Việt: bạc xa hệ thống · Pinyin: bó chē xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 泊 (bạc) + 車 (xa) + 係 (hệ) + 統 (thống)Pinyinbó chē xì tǒngHán Việtbạc xa hệ thốngCấu tạo泊 + 車 + 係 + 統 · bạc + xa + hệ + thống nghĩa thành phần: bạc + xa + hệ + thống