泌乳停止 bí nhũ đình chỉ Hán Việt: bí nhũ đình chỉ Tổng quan Cấu tạo: 泌 (bí) + 乳 (nhũ) + 停 (đình) + 止 (chỉ)Hán Việtbí nhũ đình chỉCấu tạo泌 + 乳 + 停 + 止 · bí + nhũ + đình + chỉ nghĩa thành phần: bí + nhũ + đình + chỉ Nghĩa EngCihui galactcstasis