泔水桶 cam thủy dũng Hán Việt: cam thủy dũng Tổng quan Cấu tạo: 泔 (cam) + 水 (thủy) + 桶 (dũng)Hán Việtcam thủy dũngCấu tạo泔 + 水 + 桶 · cam + thủy + dũng nghĩa thành phần: cam + thủy + dũng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 盛使用過的髒水的桶子。如:「現代家庭已少見泔水桶。」「泔水桶裝滿了廚餘。」EngCihui 泔水桶 ānshuǐtǒng n. bucket for hogwash M:ge/²zhī