法云地

pháp vân địa

Hán Việt: pháp vân địa

Tổng quan

pháp vân địa (術語)菩薩十地之第十。大法之智雲徧注甘露之雨之位也。☸

Cấu tạo: (pháp) + (vân) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháp vân địa (術語)菩薩十地之第十。大法之智雲徧注甘露之雨之位也。☸