法人型 fǎ rén xíng·pháp nhân hình Hán Việt: pháp nhân hình · Pinyin: fǎ rén xíng Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 人 (nhân) + 型 (hình)Pinyinfǎ rén xíngHán Việtpháp nhân hìnhTừ loạidanhCấu tạo法 + 人 + 型 · pháp + nhân + hình nghĩa thành phần: pháp + nhân + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình thức pháp nhânĐứcHandedict Gesellschaftsform (S, Rechtsw) Từ liên quan Gần nghĩa法人的 · 法人 · 法人创立者 · 法人税 · 法人股 · 法人代表 · 法人公司 · 法人团体