法令紋

fǎ lìng wén pháp lệnh văn

Hán Việt: pháp lệnh văn · Pinyin: fǎ lìng wén

Tổng quan

nếp gấp mũi má | đường cười | nếp nhăn cười

Cấu tạo: (pháp) + (lệnh) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếp gấp mũi má | đường cười | nếp nhăn cười

Eng

  • CC-CEDICT nasolabial fold|smile lines|laugh lines
  • Cihui nasolabial fold/smile lines/laugh lines