法令集 pháp lệnh tập Hán Việt: pháp lệnh tập Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 令 (lệnh) + 集 (tập)Hán Việtpháp lệnh tậpTừ loạidanhCấu tạo法 + 令 + 集 · pháp + lệnh + tập nghĩa thành phần: pháp + lệnh + tập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tập pháp lệnhMainlandKaggle Zh-Vi capitularyEngCihui capitulary Từ liên quan Gần nghĩa法令的 · 法令纹 · 法令 · 法令全书 · 法令別行 · 法令性的 · 法令解释者 · 法令限制