法制史 fǎ zhì shǐ · pháp chế sử Hán Việt: pháp chế sử · Pinyin: fǎ zhì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 制 (chế) + 史 (sử)Pinyinfǎ zhì shǐHán Việtpháp chế sửCấu tạo法 + 制 + 史 · pháp + chế + sử nghĩa thành phần: pháp + chế + sử Nghĩa jaJMdict legal history