法動詞 pháp động từ Hán Việt: pháp động từ Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtpháp động từCấu tạo法 + 動 + 詞 · pháp + động + từ nghĩa thành phần: pháp + động + từ Nghĩa EngCihui 法動詞 ǎdòngcí n. modal verb