法醫昆蟲學 fǎ yī kūn chóng xué · pháp y côn trùng học Hán Việt: pháp y côn trùng học · Pinyin: fǎ yī kūn chóng xué Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 醫 (y) + 昆 (côn) + 蟲 (trùng) + 學 (học)Pinyinfǎ yī kūn chóng xuéHán Việtpháp y côn trùng họcCấu tạo法 + 醫 + 昆 + 蟲 + 學 · pháp + y + côn + trùng + học nghĩa thành phần: pháp + y + côn + trùng + học