法協助 fǎ xié zhù · pháp hiệp trợ Hán Việt: pháp hiệp trợ · Pinyin: fǎ xié zhù Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 協 (hiệp) + 助 (trợ)Pinyinfǎ xié zhùHán Việtpháp hiệp trợCấu tạo法 + 協 + 助 · pháp + hiệp + trợ nghĩa thành phần: pháp + hiệp + trợ