法呢醇 pháp ni thuần Hán Việt: pháp ni thuần Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 呢 (ni) + 醇 (thuần)Hán Việtpháp ni thuầnCấu tạo法 + 呢 + 醇 · pháp + ni + thuần nghĩa thành phần: pháp + ni + thuần Nghĩa EngCihui farnesol