法國化 pháp quốc hóa Hán Việt: pháp quốc hóa Tổng quan pháp hoá Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 化 (hóa)Hán Việtpháp quốc hóaCấu tạo法 + 國 + 化 · pháp + quốc + hóa nghĩa thành phần: pháp + quốc + hóa Nghĩa ViệtCihui pháp hoá