法國砂鍋

Fàguó shāguō pháp quốc sa oa

Hán Việt: pháp quốc sa oa · Pinyin: Fàguó shāguō

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (quốc) + (sa) + (oa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui casserole