法國社會黨 fǎ guó shè huì dǎng · pháp quốc xã hội đảng Hán Việt: pháp quốc xã hội đảng · Pinyin: fǎ guó shè huì dǎng Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 社 (xã) + 會 (hội) + 黨 (đảng)Pinyinfǎ guó shè huì dǎngHán Việtpháp quốc xã hội đảngCấu tạo法 + 國 + 社 + 會 + 黨 · pháp + quốc + xã + hội + đảng nghĩa thành phần: pháp + quốc + xã + hội + đảng