法國國旗 fǎ guó guó qí · pháp quốc quốc kì Hán Việt: pháp quốc quốc kì · Pinyin: fǎ guó guó qí Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinfǎ guó guó qíHán Việtpháp quốc quốc kìCấu tạo法 + 國 + 國 + 旗 · pháp + quốc + quốc + kì nghĩa thành phần: pháp + quốc + quốc + kì