法國法郎 fǎ guó fǎ láng · pháp quốc pháp lang Hán Việt: pháp quốc pháp lang · Pinyin: fǎ guó fǎ láng Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 法 (pháp) + 郎 (lang)Pinyinfǎ guó fǎ lángHán Việtpháp quốc pháp langCấu tạo法 + 國 + 法 + 郎 · pháp + quốc + pháp + lang nghĩa thành phần: pháp + quốc + pháp + lang