法國法郎

fǎ guó fǎ láng pháp quốc pháp lang

Hán Việt: pháp quốc pháp lang · Pinyin: fǎ guó fǎ láng

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (quốc) + (pháp) + (lang)