法國菊 fǎ guó jú · pháp quốc cúc Hán Việt: pháp quốc cúc · Pinyin: fǎ guó jú Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 菊 (cúc)Pinyinfǎ guó júHán Việtpháp quốc cúcCấu tạo法 + 國 + 菊 · pháp + quốc + cúc nghĩa thành phần: pháp + quốc + cúc