法基爾 fǎjī'ěr · pháp cơ nhĩ Hán Việt: pháp cơ nhĩ · Pinyin: fǎjī'ěr Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 基 (cơ) + 爾 (nhĩ)Pinyinfǎjī'ěrHán Việtpháp cơ nhĩCấu tạo法 + 基 + 爾 · pháp + cơ + nhĩ nghĩa thành phần: pháp + cơ + nhĩ Nghĩa EngCihui fakir