法学教育

fǎ xué jiào yùpháp học giáo dục

Hán Việt: pháp học giáo dục · Pinyin: fǎ xué jiào yù

Tổng quan

Cấu tạo: 法 (pháp) + 學 (học) + 教 (giáo) + 育 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giáo dục luật học

Đức

  • Handedict juristische Ausbildung (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

教育上的 · 教育之功 · 教育学上 · 教育学的 · 教育性的 · 教育方針 · 教育方针 · 教育电视