法官席

fǎ guān xípháp quan tịch

Hán Việt: pháp quan tịch · Pinyin: fǎ guān xí

Tổng quan

ghế dài, bàn (của thợ mộc, thợ đóng giày), ghế ngồi của quan toà; toà án, ghế ngồi ở nghị viện Anh (của từng nhóm), cuộc trưng bày, cuộc triển lãm (chó), trưng bày, triển lãm (chó) toà án, rent tribun

Cấu tạo: 法 (pháp) + 官 (quan) + 席 (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tòa án

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi banc

Đức

  • Handedict Richterstuhl (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

法官的 · 法官 · 法官任期 · 法官制定的 · 法官的职位 · 法官服 · 法官袍 · 法官职位