法官服

pháp quan phục

Hán Việt: pháp quan phục

Tổng quan

Cấu tạo: 法 (pháp) + 官 (quan) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo thụng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi the long robe

Eng

  • Cihui the long robe

Từ liên quan

Gần nghĩa

法官席 · 法官的 · 官服 · 法官 · 法官任期 · 法官制定的 · 法官的职位 · 法官袍