法官服 pháp quan phục Hán Việt: pháp quan phục Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 官 (quan) + 服 (phục)Hán Việtpháp quan phụcCấu tạo法 + 官 + 服 · pháp + quan + phục nghĩa thành phần: pháp + quan + phục Nghĩa EngCihui the long robe