法官阁下

fǎ guān gé xiàpháp quan các hạ

Hán Việt: pháp quan các hạ · Pinyin: fǎ guān gé xià

Tổng quan

Cấu tạo: 法 (pháp) + 官 (quan) + 閣 (các) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thưa tòa

Đức

  • Handedict Euer Ehren!, Hohes Gericht!

Từ liên quan

Gần nghĩa

法官任期 · 法官制定的 · 法官席 · 法官的 · 法官的职位 · 法官职位 · 法官职务 · 法官和律师