法定的

fǎ dìng depháp định đích

Hán Việt: pháp định đích · Pinyin: fǎ dìng de

Tổng quan

hợp pháp, theo pháp luật, do pháp luật định, (thuộc) pháp luật (thuộc) luật; do luật pháp quy định, theo đúng luật (thuộc) luật; do luật pháp quy định, theo đúng luật

Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp pháp
  • Tần suất từ hợp pháp, theo pháp luật, do pháp luật định, (thuộc) pháp luật (thuộc) luật; do luật pháp quy định, theo đúng luật (thuộc) luật; do luật pháp quy định, theo đúng luật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi legal

Eng

  • Tần suất từ legal

Đức

  • Handedict gesetzlich (Adj, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

法定 · 法定人数 · 法定假日 · 法定货币 · 法定代表人 · 法定代表 · 法定保险 · 法定假期