法定語言 pháp định ngữ ngôn Hán Việt: pháp định ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtpháp định ngữ ngônCấu tạo法 + 定 + 語 + 言 · pháp + định + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: pháp + định + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 法定語言 ǎdìng yǔyán n. official language M:¹zhǒng