法定車資 pháp định xa tư Hán Việt: pháp định xa tư Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 車 (xa) + 資 (tư)Hán Việtpháp định xa tưCấu tạo法 + 定 + 車 + 資 · pháp + định + xa + tư nghĩa thành phần: pháp + định + xa + tư Nghĩa EngCihui 法定車資 ǎdìng chēzī n. legal fare