法密部 pháp mật bộ Hán Việt: pháp mật bộ Tổng quan pháp mật bộ (流派)同法藏部。☸ Cấu tạo: 法 (pháp) + 密 (mật) + 部 (bộ)Hán Việtpháp mật bộCấu tạo法 + 密 + 部 · pháp + mật + bộ nghĩa thành phần: pháp + mật + bộ Nghĩa ViệtCihui pháp mật bộ (流派)同法藏部。☸