法佈施 pháp bố thi Hán Việt: pháp bố thi Tổng quan pháp bố thí (術語)法施也。☸ Cấu tạo: 法 (pháp) + 佈 (bố) + 施 (thi)Hán Việtpháp bố thiCấu tạo法 + 佈 + 施 · pháp + bố + thi nghĩa thành phần: pháp + bố + thi Nghĩa ViệtCihui pháp bố thí (術語)法施也。☸