法式炖蛋 fǎ shì dùn dàn·pháp thức đôn đản Hán Việt: pháp thức đôn đản · Pinyin: fǎ shì dùn dàn Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 式 (thức) + 燉 (đôn) + 蛋 (đản)Pinyinfǎ shì dùn dànHán Việtpháp thức đôn đảnTừ loạidanhCấu tạo法 + 式 + 燉 + 蛋 · pháp + thức + đôn + đản nghĩa thành phần: pháp + thức + đôn + đản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bánh trứng PhápĐứcHandedict Crème brûlée (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa法式蛋糕 · 法式色拉酱 · 法式酸奶油 · 法式咸派 · 法式煎饼 · 法式炸鸡排 · 法式蒜汁面包