法式蒜汁面包

fǎ shì suàn zhī miàn bāopháp thức toán trấp mian3 bao

Hán Việt: pháp thức toán trấp mian3 bao · Pinyin: fǎ shì suàn zhī miàn bāo

Tổng quan

Cấu tạo: 法 (pháp) + 式 (thức) + 蒜 (toán) + 汁 (trấp) + 麪 (mian3) + 包 (bao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh mì tỏi Pháp

Đức

  • Handedict Knoblauchbaguette (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

法式色拉酱 · 法式酸奶油 · 法式 <cm> · 法式炸鸡排 · 面包与马戏 · 面包之一种 · 面包会有的