法式色拉酱

fǎ shì sè lā jiàngpháp thức sắc lạp tương

Hán Việt: pháp thức sắc lạp tương · Pinyin: fǎ shì sè lā jiàng

Tổng quan

nước sốt Pháp

Cấu tạo: 法 (pháp) + 式 (thức) + 色 (sắc) + 拉 (lạp) + 醬 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sốt trộn Pháp

Eng

  • Cihui French dressing; vinaigrette

Từ liên quan

Gần nghĩa

法式酸奶油 · 法式蛋糕 · 法式炸鸡排 · 法式咸派 · 法式炖蛋 · 法式煎饼 · 法式蒜汁面包 · 法式 <cm>