法式酸奶油

fǎ shì suān nǎi yóu pháp thức toan nãi du

Hán Việt: pháp thức toan nãi du · Pinyin: fǎ shì suān nǎi yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (thức) + (toan) + (nãi) + (du)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT crème fraîche
  • Cihui crème fraîche