法式酸奶油

fǎ shì suān nǎi yóupháp thức toan nãi du

Hán Việt: pháp thức toan nãi du · Pinyin: fǎ shì suān nǎi yóu

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【法式酸奶油】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "crème fraîche"]]]}]

Cấu tạo: 法 (pháp) + 式 (thức) + 酸 (toan) + 奶 (nãi) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kem chua Pháp

Eng

  • Cihui crème fraîche

Từ liên quan

Gần nghĩa

奶油分离器 · 奶油干酪厂 · 奶油拌水果 · 奶油杏仁糖 · 奶油胡桃糖 · 奶油葡萄酒 · 法式色拉酱 · 奶油公司